Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đường cao tốc" 1 hit

Vietnamese đường cao tốc
button1
English Nounshighway
Example
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
We drive on the highway.

Search Results for Synonyms "đường cao tốc" 0hit

Search Results for Phrases "đường cao tốc" 4hit

Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
We drive on the highway.
Chúng tôi đi Hà Nội bằng đường cao tốc.
We went to Hanoi by the expressway.
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
The new expressways have been put into operation.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z